sea loch

/si lɑk/
Danh từ
  1. (địa lý) Một nhánh của biển, tương tự như vịnh hẹp ở Na Uy và vịnh nhỏ. Hầu hết các hồ biển đều nằm ở bờ biển phía tây Scotland, hồ Loch Torridon là một ví dụ.
    (geography) An arm of the sea, similar to a Norwegian fjord and to a firth. Most sea lochs are on the west coast of Scotland, Loch Torridon is one example.
🎬 Nghe “sea loch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish